mỹ dục

Học thuật
Thân thiện
mỹ dục

Mỹ dục giúp học sinh vẽ tranh và cảm nhận vẻ đẹp của nghệ thuật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo dục làm cho người ta biết thưởng thức hay thể hiện cái đẹp: "Mỹ dục" một khái niệm trong giáo dục, nhấn mạnh việc rèn luyện, bồi dưỡng khả năng cảm nhận, đánh giá sáng tạo cái đẹp cho con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mỹ dục một phần quan trọng trong giáo dục toàn diện. (Mỹ dục một phần quan trọng trong giáo dục toàn diện.)
    • Nhà trường cần chú trọng đến mỹ dục để phát triển tâm hồn cho học sinh. (Nhà trường cần chú trọng đến mỹ dục để phát triển tâm hồn cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coi trọng mỹ dục": xem việc giáo dục cái đẹp quan trọng.

    • Một nền giáo dục tiên tiến luôn coi trọng mỹ dục. (Một nền giáo dục tiên tiến luôn coi trọng mỹ dục.)
  • "giáo dục thẩm mỹ": (cách diễn đạt khác, gần nghĩa) quá trình giáo dục về cái đẹp.

    • Mỹ dục, hay giáo dục thẩm mỹ, giúp con người sống hài hòa hơn. (Mỹ dục, hay giáo dục thẩm mỹ, giúp con người sống hài hòa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo dục thẩm mỹ (cụm danh từ): thường được dùng thay thế hoặc đồng nghĩa với "mỹ dục".
  • Mỹ học (danh từ): ngành học nghiên cứu về bản chất của cái đẹp.
  • Mỹ quan (danh từ): quan niệm, cách nhìn về cái đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Giáo dục thẩm mỹ: (xemmục trên).
  • Giáo dục cái đẹp: cách nói giản dị, dễ hiểu hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "mỹ dục")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mỹ dục")

mỹ dục

Mỹ dục giúp học sinh vẽ tranh và cảm nhận vẻ đẹp của nghệ thuật.

  1. Giáo dục làm cho người ta biết thưởng thức hay thể hiện cái đẹp.

Từ gần giống